Plastigauge PL-A – Thước đo khe hở cơ khí chính hãng
Thước đo khe hở Plastigauge PL-A (0.025 – 0.175 mm)-(0.001 – 0.007 inch)
PLASTIGAUGE là thước đo khe hở cơ khí chính xác, dùng để đo khoảng cách (clearance/separation) giữa các bề mặt lắp ghép. Plastigauge đặc biệt hữu ích trong các trường hợp không thể sử dụng lá căn (feeler gauge), chẳng hạn như trong ổ trục chia đôi, bề mặt kín hoặc các chi tiết ẩn.
Plastigauge PL-A là thước đo khe hở cơ khí chính xác, được sử dụng để đo các khe hở rất nhỏ giữa các bề mặt lắp ghép. Sản phẩm nhập khẩu trực tiếp từ Vương quốc Anh (UK), phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao trong động cơ và cơ khí chính xác.
Plastigauge PL-A, được nhận diện đặc trưng trên toàn cầu bởi mã màu Đỏ (Red), là dòng sản phẩm chủ lực của G.F.P. Limited (Vương quốc Anh) trong lĩnh vực đo lường chính xác. Đây là một công cụ đo khe hở tĩnh (static clearance) dạng sợi polymer dẻo, được thiết kế để giải quyết bài toán đo lường tại các vị trí “khuất” (hidden surfaces) nơi mà các dụng cụ quang học hoặc thước kẹp cơ khí truyền thống không thể tiếp cận được.
Về mặt kỹ thuật, PL-A hoạt động trong dải đo từ 0.025mm đến 0.175mm (tương đương 0.001 inch – 0.007 inch). Dải đo này được coi là “tỷ lệ vàng” cho các ứng dụng động cơ đốt trong, bao trùm hoàn toàn phạm vi dung sai khe hở dầu bôi trơn của hầu hết các loại bạc biên (connecting rod bearings) và bạc trục khuỷu (main bearings) trên xe du lịch và xe tải nhẹ hiện nay.
Nguyên lý hoạt động của PL-A vừa đơn giản vừa tinh tế, dựa trên tính chất biến dạng dẻo thể tích không đổi. Khi kỹ thuật viên đặt một đoạn sợi PL-A vào cổ trục và xiết nắp bạc theo đúng lực quy định (torque spec), sợi nhựa sẽ bị nén dẹt ra. Vì thể tích vật liệu không đổi, độ rộng của vết dẹt sẽ tỷ lệ nghịch chính xác với chiều cao của khe hở. Sau khi tháo nắp bạc, người dùng chỉ cần so sánh độ rộng này với thước chia độ (Gauge Card) đi kèm để đọc kết quả.
Ưu điểm vượt trội khiến PL-A trở nên không thể thay thế là khả năng “chẩn đoán hình học”. Không chỉ cho biết con số khe hở trung bình, hình dạng của vệt nhựa sau khi nén còn tiết lộ tình trạng bề mặt của trục: nếu vệt nhựa rộng hẹp không đều, trục bị côn (taper); nếu vệt nhựa đứt quãng hoặc biến dạng lạ, bề mặt có thể bị lồi lõm. Đặc biệt, vật liệu PL-A được chế tạo để hòa tan trong dầu động cơ , loại bỏ hoàn toàn rủi ro tắc nghẽn đường dầu nếu người dùng vô tình để sót lại mảnh vụn sau khi đo.
Thông số kỹ thuật
-
Mã sản phẩm: Plastigauge PL-A
-
Dải đo: 0.001” – 0.007” (0.025 – 0.175 mm)
-
Xuất xứ: Vương quốc Anh (UK)
-
Phụ kiện đi kèm: Thẻ đọc kết quả (mm & inch), hướng dẫn sử dụng
-
Ứng dụng: Động cơ, ổ trục, bạc lót, cơ khí chính xác
-
Product Code: Plastigauge PL-A
-
Measurement Range: 0.001” – 0.007” (0.025 – 0.175 mm)
-
Country of Origin: United Kingdom (UK)
-
Pack Contents:100 Plastigauge measuring strips (each strip 10 cm in length)
-
Accessories Included: Measurement reading cards (mm & inches), user instructions
-
Applications: Engines, bearings, bearing shells, precision mechanical components