Thước đo khe hở 1.750 – 3.000 mm — Plastigauge Việt Nam | Chính hãng UK
Clearance Gauge 1.750 – 3.000 mm — Plastigauge Việt Nam | Genuine UK
| Mã sản phẩm | Model | Plastigauge PL-F | |
| Dải đo (mm) | Range (mm) | 1.750 – 3.000 mm | |
| Dải đo (inch) | Range (inch) | 0.070" – 0.120" | |
| Quy cách | Packaging | Hộp 20 sợi (100mm/sợi) | Box of 20 strips (100mm each) |
| Màu dải | Strip Color | TímPurple | |
| Xuất xứ | Origin | Vương quốc Anh (UK) | United Kingdom (UK) |
| Tình trạng | Stock | Có hàng sẵnIn Stock |
Plastigauge PL-F với dải 1.750 – 3.000mm là mã có dải đo rộng nhất trong toàn bộ dòng sản phẩm — dành riêng cho các kết cấu máy siêu nặng, đập thủy điện và thiết bị luyện thép cán nguội. Đây là mã ít phổ biến nhất nhưng không thể thay thế khi cần đến.
Plastigauge PL-F with its 1.750 – 3.000mm range is the widest measurement model in the entire product line — dedicated to ultra-heavy machine structures, hydroelectric dam equipment and cold-rolling steel mill machinery. It is the least common model but irreplaceable when needed.
Tại các nhà máy cán thép lớn ở Việt Nam (Hòa Phát Dung Quất, Formosa Hà Tĩnh, TISCO Thái Nguyên), các trục cán lớn và ổ đỡ bệ máy có khe hở thiết kế vượt quá 1.750mm — ngoài tầm đo của tất cả các mã PL-A đến PL-E. PL-F là giải pháp duy nhất trong dòng Plastigauge cho phân khúc này.
At major Vietnamese steel mills (Hoa Phat Dung Quat, Formosa Ha Tinh, TISCO Thai Nguyen), large rolling shafts and frame bearings have designed clearances exceeding 1.750mm — beyond the range of all PL-A through PL-E models. PL-F is the only Plastigauge solution for this segment.
Do kích thước ổ đỡ rất lớn, PL-F thường được dùng theo từng đoạn ngắn đặt tại nhiều vị trí trên bề mặt ổ đỡ (thường 3–5 điểm đo cho mỗi gối đỡ) để xác định độ phân bố tải và độ mài mòn không đều. Kết quả được ghi vào bản đồ nhiệt (heat map) phục vụ phân tích kỹ thuật.
Due to very large bearing sizes, PL-F is typically used in short segments placed at multiple positions across the bearing surface (usually 3–5 measurement points per bearing) to determine load distribution and uneven wear. Results are recorded in a heat map for technical analysis.
Phụ thuộc vào kích thước turbine. Turbine gió onshore 2–3MW thường có khe hở ổ đỡ trong vùng PL-E (0.750–1.750mm). Turbine gió offshore lớn hơn 5MW và các cụm main bearing đặc biệt mới có thể cần PL-F. Liên hệ kỹ thuật Fast Group để xác nhận dải đo phù hợp với thông số kỹ thuật cụ thể.
It depends on turbine size. Onshore 2–3MW wind turbines typically have bearing clearances in the PL-E range (0.750–1.750mm). Larger offshore turbines above 5MW and special main bearing assemblies may require PL-F. Contact Fast Group technical support to confirm the appropriate model for your specific specifications.